Bảng Giá Dịch Vụ

1/ VÉ CỔNG VÀ DỊCH VỤ VUI CHƠI GIẢI TRÍ

 

STT

LOẠI HÌNH DỊCH VỤ

ĐVT

GIÁ DỊCH VỤ (VND)

GHI CHÚ

 

T2 -T 6

T 7 - CN

Lễ Tết

 

 

1

Vé cổng NL(>1.3m)

khách

60,000

80,000

100,000

 

 

Vé cổng trẻ em(1m-1.3m)

khách

30,000

50,000

70,000

 

2

Phí quay phim

Lượt

5,000,000

6,000,000

7,000,000

Bao gồm 20vé cổng, 01 máy quay, bãi đậu xe o tô,

 

3

Phí chụp hình cưới

Lượt

500,000

600,000

700,000

Bao gồm: 05 Vé cổng và 01 chòi nhỏ

 

4

Vé giữ xe honda

5,000

5,000

7,000

1 vé/ 1 lượt

 

5

Vé giữ xe đạp/ Nón bảo hiểm

2,000

2,000

2,000

1 vé/ 1 lượt

 

6

Vé giữ xe ô tô

25,000

25,000

30,000

1 vé/ 1 lượt

 

7

Xe lửa -Người Lớn

15,000

20,000

20,000

1 vé/lượt: vận chuyển khách theo tuyến Ga Cọ Dầu đến Ga Phượng Vĩ hoặc ngược lại

 

8

Xe lửa - Trẻ Em

 

9

Xe lửa tham quan

600,000

700,000

800,000

Áp dụng từ 15 khách/ tuyến/ 30 phút

 

10

Taxi _ 2 khách trở lên

25,000

25,000

30,000

1 vé/lượt: vận chuyển khách theo tuyến Ga Cọ Dầu đến Ga Phượng Vĩ hoặc ngược lại

 
 

11

Taxi _ 1 khách

40,000

50,000

50,000

1 vé/ khách/taxi vận chuyển

 

12

Taxi  (7 chỗ)

xe

200,000

250,000

300,000

1 lượt tham quan 30 phút

 

13

Taxi (10chỗ)

xe

250,000

300,000

350,000

 

14

Thuê Taxi (7 chỗ)

xe

600,000

700,000

800,000

03 giờ (gồm tài xế)

 

15

Thuê Taxi (10 chỗ)

xe

700,000

800,000

1,000,000

 

16

Xe đạp đôi 90p

xe

60,000

70,000

80,000

1 vé / lượt (có cọc thế chân)

 

17

Xe đạp đôi (4h)

xe

90,000

100,000

120,000

 

18

Xe đạp đôi (8h)

xe

150,000

150,000

170,000

 

19

Xe đạp đơn 90 ph

xe

40,000

50,000

60,000

 

20

Xe đạp đơn (4h)

xe

70,000

80,000

100,000

 

21

Xe đạp đơn (8h)

xe

100,000

100,000

120,000

 

22

Trò chơi nước

40,000

40,000

50,000

Lượt/30ph(Xe đạp nước/Ô tô nước/Thuyền phao)

 

23

Sân bóng đá/bóng chuyền

Lượt

200,000

200,000

300,000

1 lượt/90 phút

 

24

Sân Tenis

Lượt

200,000

200,000

300,000

 

 

25

Khu vui chơi trẻ em (dưới 1m4)

20,000

20,000

30,000

1 vé / lượt

 

Khu vui chơi trẻ em (trên 1m4)

30,000

30,000

40,000

 

26

Áo phao +Tắm lại

20,000

25,000

35,000

 vé/ lượt

 

27

Tắm nước ngọt

15,000

20,000

25,000

 

28

Vé ghế tre

15,000

20,000

30,000

1 vé / lượt

 

29

Tủ giữ đồ

20,000

20,000

25,000

1 vé / lượt

 

30

Massage Cá

Lượt

20,000

25,000

30,000

1 vé/lượt/20 phút

 

31

Vé hồ bơi Mimosa

30,000

40,000

50,000

Bao gồm tắm lại, miễn phí ghế tre trong hồ bơi

 

32

Thuê đồ bơi bikini

Vé/lượt

25,000

25,000

35,000

Thuê đồ bơi người lớn và trẻ em đồng giá

 

33

Thuê quần bơi

Vé/lượt

20,000

20,000

30,000

 

II. DỊCH VỤ CẮM TRẠI & TỔ CHỨC SỰ KIỆN

 

STT

LOẠI HÌNH DỊCH VỤ

ĐVT

GIÁ DỊCH VỤ (VND)

GHI CHÚ

 

T2 - T 6

T 7 - CN

Lễ - Tết

 

1

Lều chữ A (3x3)

Lều

150,000

200,000

250,000

Vé/ lượt trong ngày

 

2

Phí mang lều ngoài vào

Lều

180,000

225,000

270,000

Charges phí 90%/giá lều

 

3

Bạt (2m x 2m)

Tấm

40,000

50,000

60,000

 

 

4

Phí bãi cỏ tổ chức sự kiện

khách

20,000

20,000

30,000

Áp dụng cho đoàn từ  50 khách trở lên

 

5

Phí mang thức ăn ngoài vào

khách

50,000

50,000

60,000

 

 

6

Phí âm thanh ngoài

phí

500,000

600,000

700,000

Loa công suất lớn (02 loa trở lên)

 

7

Lò nướng mini

cái

50,000

50,000

70,000

Lò, kẹp, vỉ nướng, than, cồn (có cọc thế chân)

 

Lò nướng nhỏ

cái

150,000

200,000

250,000

 

Lò nướng lớn

cái

250,000

300,000

350,000

 

8

Chòi lớn (tối đa 50 khách)

chòi

400,000

500,000

600,000

1 vé/ lượt

 

Chòi nhỏ (tối đa 20 khách)

chòi

300,000

400,000

500,000

1 vé/ lượt

 

9

Thuê bàn vuông/tròn

cái

80,000

80,000

100,000

Phục vụ trên 10 cái

 

10

Thuê ghế inox

cái

10,000

10,000

15,000

 

Thuê ghế nhựa

Cái

5,000

5,000

10,000

 

11

Thuê bộ bàn ghế nhựa

Bộ

100,000

100,000

120,000

1bàn + 10 ghế

 

Thuê bộ bàn ghế inox

Bộ

150,000

150,000

200,000

 

Thuê bàn ghế (tiệc)

Bộ

200,000

200,000

300,000

1bàn+ 10 ghế inox, khăn trải, bao ghế

 

12

Võng dù

cái

50,000

50,000

70,000

1 vé/ lượt

 

Võng giá

cái

100,000

100,000

120,000

 

13

Lửa trại xuất mini (dưới 50 kh)

Xuất

400,000

500,000

600,000

Bao gồm: củi, dầu đốt

 

Lửa trại xuất nhỏ (50 –100 kh)

Xuất

600,000

700,000

1,000,000

Bao gồm: củi, dầu đốt, 5kg khoai

 

Lửa trại xuất lớn (Trên 100 kh)

Xuất

1,000,000

1,200,000

1,400,000

Bao gồm củi, dầu đốt, 10 kg khoai

 

14

Mặt bằng hội trường (4 giờ)

Lượt

3,000,000

3,000,000

4,000,000

Bao gồm sân khấu, quạt trần, điện thắp sáng
(không bao gồm bàn ghế)

 

Mặt bằng hội trường (8 giờ)

Lượt

5,000,000

5,000,000

6,000,000

 

15

Sân khấu nhỏ (4.6m x 2.3m)

Cáí

2,000,000

2,000,000

3,000,000

Bao gồm trải thảm, cây xanh trang trí, khung treo backdrop.

 

Sân khấu lớn (6m x 3,15m)

Cái

3,000,000

3,000,000

4,000,000

 

Sân khấu lớn (8m x 3,15m)

Cáí

5,000,000

6,000,000

7,000,000

 

 Ghi chú:
* Giá trên đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (10% VAT)
* Bảng giá áp dụng từ: 01/01/2018

 

Chân thành cảm ơn Quý Khách đã quan tâm đến Báo Giá Dịch Vụ của chúng tôi
Hân hạnh được phục vụ Quý Khách

 
 
Đánh giá

  • Hài lòng tuyệt đối0
  • Hơn cả mong đợi0
  • Hài lòng0
  • Dưới trung bình0
  • Thất vọng0

Nhận xét của khách hàng

Chưa có nhận xét

TIN KHUYẾN MÃI
    Chúng tôi trên Facebook
    FB/giangdien.vn
    Đăng ký nhận tin khuyến mãi
     
    HỖ TRỢ
     0912 810 028 kinhdoanh01@giangdien.vn -  0911 980 931  kinhdoanh@giangdien.vn
      CHAT VỚI CHÚNG TÔI